䶚
củHán Việt
Có âm Hán Việt U+4D9A
- Bộ thủ
- 齒 xỉ số 211
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- củ — Hán Việt. Chữ cùng âm "củ" · âm tiết củ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical form of 齲) decayed tooth; carious tooth
Chữ khác cũng đọc là "củ"
Chữ cùng bộ 齒
齒xỉ齡linh齜hạ齮ỷ齿xỉ齦khẩn龄linh齩yêu齪sức齰sách齲củ齾át齗ngân龀sấn齕hột䶕ba齘tiết龂ngân齙bao齝thi齞diễn齟trở齣xuất龃trở龅bao龇sài龈khẩn𪘂giảo𪘌lợi齬ngữ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䶚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䶚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).