Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

齩

yêuHán Việt · Nôm
giảoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F69
Bộ thủ
齒 xỉ số 211
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齩 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to chew; to bite

Giản thể và phồn thể

Chữ 齩 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "yêu"

Xem cả 33 chữ đọc là "yêu" →

Chữ khác cũng đọc là "giảo"

Xem cả 28 chữ đọc là "giảo" →

Chữ cùng bộ 齒

Xem cả 70 chữ thuộc bộ 齒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).