腰
yêuHán Việt
eoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8170
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- yêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "yêu" · âm tiết yêu
- eo — Nôm. Chữ cùng âm "eo" · âm tiết eo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 腰 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
waist; kidney
Chữ khác cũng đọc là "yêu"
Chữ khác cũng đọc là "eo"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang膏cao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 腰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 腰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).