eo
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị thắt ở giữa.
- Quả bầu eo.
Câu ví dụ thêm
- Cô ta thắt một dải băng quanh eo.She girded her waist with a belt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"eo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | waist |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 腰 yāo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 腰 こし |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 허리 heori |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เอว eo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "eo"
eo ócNói gà gáy từng hồi trong đêm khuya.ỉ eoPhàn nàn với những âm thanh nhỏ, dài, gây cho người ta cảm giác sốt ruột, khó chịu, không yên tâm.eo biểnPhần biển dài và hẹp nằm ở giữa hai khoảng đất, nối liền hai biển với nhau.eo biển Đài LoanEo biển rộng khoảng 180 kilômét (110 mi) chia tách đảo Đài Loan (Trung Hoa Dân Quốc) với Trung Quốc đại lục (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa).eo éoTht. Tiếng kêu, tiếng gọi từ xa.eo hẹpKhông được rộng rãi, túng thiếu, khó khăn.eo lưngNói đoạn giữa thắt lại, hai đầu phình ra.eo ôiTiếng thốt ra biểu lộ sự kinh hãi, ghê sợ.eo sèoCó nhiều người nói ồn ào.eo ếchVùng thắt lưng.eo đấtDải đất hẹp dài, hai bên có biển ép lại.đã nghèo còn mắc cái eoĐã nghèo khổ, khó khăn lại còn gặp thêm điều không may hoặc phải chịu thêm phiền phức.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "eo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.