Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛw˧˧ ʔɓiən˧˩ ʔɗaːj˨˩ lwaːn˧˧] · Huế [ʔɛw˧˧ ʔɓiəŋ˧˨ ʔɗaːj˦˩ lwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɛw˧˧ ʔɓiəŋ˨˩˦ ʔɗaːj˨˩ l⁽ʷ⁾aːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Eo biển rộng khoảng 180 kilômét (110 mi) chia tách đảo Đài Loan (Trung Hoa Dân Quốc) với Trung Quốc đại lục (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
| eo | âm đầu (không) · vần eo · thanh ngang |
| biển | âm đầu b · vần iên · thanh hỏi |
| đài | âm đầu đ · vần ai · thanh huyền |
| loan | âm đầu l · vần oan · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "eo biển Đài Loan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.