Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛw˧˧ ʔɓiən˧˩] · Huế [ʔɛw˧˧ ʔɓiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɛw˧˧ ʔɓiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần biển dài và hẹp nằm ở giữa hai khoảng đất, nối liền hai biển với nhau.
- Eo biển Quỳnh Châu ngăn cách đảo Hải Nam và bán đảo Lôi Châu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"eo biển" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "eo biển"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "eo biển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.