夭
yểuHán Việt · Nôm
yêuHán Việt · Nôm
yếuNôm
ỉuNôm
eoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+592D
- Bộ thủ
- 大 đại số 37
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- yểu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yểu" · âm tiết yểu
- yêu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yêu" · âm tiết yêu
- yếu — Nôm. Chữ cùng âm "yếu" · âm tiết yếu
- ỉu — Nôm. Chữ cùng âm "ỉu" · âm tiết ỉu
- eo — Nôm. Chữ cùng âm "eo" · âm tiết eo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夭 theo lối Nôm
yêuCó tình cảm thắm thiết dành riêng cho một người nào đó, muốn chung sống và cùng nhau gắn bó cuộc đời.yếuCó sức lực kém dưới mức bình thường; trái với khoẻ.yểuKhi còn non, còn trẻ.eoBị thắt ở giữa.ỉuKhông giòn nữa vì thấm hơi ẩm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
young, fresh-looking; die young
Chữ khác cũng đọc là "yểu"
Chữ khác cũng đọc là "yêu"
Chữ khác cũng đọc là "yếu"
Chữ khác cũng đọc là "eo"
Chữ cùng bộ 大
大đại太thái失thất夫phu套sáo奏tấu契khế奇kỳ奔bôn奪đoạt天thiên夾giáp奉phụng央ương奮phấn头đầu奈nạy夷dì奢xa夹hiệp奄yêm奖tưởng奋phấn𡗶giời奡ngạo夸khoa夺đoạt夯hãng夲bản奘trang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).