Chữ Hán Nôm đọc là "yểu"
17 chữ có âm đọc "yểu" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "yểu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "yểu"
夭young, fresh-looking;…舀dip, ladle; ladle殀die young, die premat…杳obscure, dark, myster…偠宎眑sunken eyes; deep; ab…窅far, deep; sunken eye…窈obscure, secluded; re…窔corner㝔deep bottom; the sout…䴠a young tailed deer墿穾𦥝
Chữ Nôm đọc là "yểu"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).