殀
yểuHán Việt · Nôm
yêuHán Việt · Nôm
ẹoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B80
- Bộ thủ
- 歹 số 78
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- yểu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yểu" · âm tiết yểu
- yêu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yêu" · âm tiết yêu
- ẹo — Nôm. Chữ cùng âm "ẹo" · âm tiết ẹo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 殀 theo lối Nôm
yêuCó tình cảm thắm thiết dành riêng cho một người nào đó, muốn chung sống và cùng nhau gắn bó cuộc đời.yểuKhi còn non, còn trẻ.ẹoUốn nghiêng thân mình vì bị đè nặng hoặc để né tránh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
die young, die prematurely
Chữ khác cũng đọc là "yểu"
Chữ khác cũng đọc là "yêu"
Chữ cùng bộ 歹
歹ngạt死tử殘tàn殊thù殖thực残tàn殕phủ𣩂chết殫đạn𣩦ngoéo殮liệm歼tiêm殑vẫn殒vẫn殲chiêm𣦵ngạt𣦶ngạt歾vẫn殁một殆đãi殇thương殍biễu𣨕giã殔dị殗yêm殙hôn𣨧giuộc𣨭quàn𣨮giẫm𣨰thác
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).