残
tànHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B8B
- Bộ thủ
- 歹 số 78
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tàn" · âm tiết tàn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 残 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
injure, spoil; oppress; broken
Giản thể và phồn thể
Chữ 残 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tàn"
Chữ cùng bộ 歹
歹ngạt死tử殘tàn殊thù殖thực殀yểu殕phủ𣩂chết殫đạn𣩦ngoéo殮liệm歼tiêm殑vẫn殒vẫn殲chiêm𣦵ngạt𣦶ngạt歾vẫn殁một殆đãi殇thương殍biễu𣨕giã殔dị殗yêm殙hôn𣨧giuộc𣨭quàn𣨮giẫm𣨰thác
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 残
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 残 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 残 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).