Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𣦶

ngạtHán Việt · Nôm
đãiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+239B6
Bộ thủ
歹 số 78
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𣦶 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "ngạt"

Chữ khác cũng đọc là "đãi"

Xem cả 26 chữ đọc là "đãi" →

Chữ cùng bộ 歹

Xem cả 66 chữ thuộc bộ 歹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𣦶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𣦶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).