ngạt

Phó từDanh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ŋaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Có cảm giác khó thở hoặc không thở được.
    • Các bạn tôi chết vì ngạt thở (Tô Hoài)
Danh từ
  1. mầm.
  2. giá (đỗ).

Câu ví dụ thêm

  • Ở đây ngột ngạt quá.It's very stuffy in here.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ngạt"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngạt" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái จุก jùk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngạt"

Cấu tạo âm tiết

ngạtâm đầu ng · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.