Danh từ
- Khí hóa chất có tác dụng làm cho người ta không thở được nữa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hơi ngạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.