"ngạc" hay "ngạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngạc

Tính từ
  1. Có cái gì vướng trong cổ, trong họng.
    • Ngạc cổ.

Hay gặp trong: kinh ngạc, ngạc nhiên, kình ngạc

Xem đủ "ngạc" →

ngạt

Phó từ
  1. Có cảm giác khó thở hoặc không thở được.
    • Các bạn tôi chết vì ngạt thở (Tô Hoài)
Danh từ
  1. mầm.
  2. giá (đỗ).

Hay gặp trong: ngột ngạt, ngào ngạt, ngạt mũi, ngạt ngào, hơi ngạt

Xem đủ "ngạt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.