ngạc
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ŋaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có cái gì vướng trong cổ, trong họng.
- Ngạc cổ.
- Ngạc họng.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy luôn luôn làm tôi ngạc nhiên.He always surprises me.
- Bạn không ngạc nhiên khi thấy tôi chứ?You're not surprised to see me, are you?
- Điều đó không làm cho tôi ngạc nhiên.It doesn't surprise me.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngạc"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngạc"
ngạc nhiênLạ lùng, sửng sốt.kinh ngạcHết sức ngạc nhiên, đến mức sửng sốt.kình ngạcHai loài vật dữ sống ở nước là cá kình (cá voi) và cá sấu. Ngb. Quân lính hùng dũng, giặc giã hung dữ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.