㦍
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ngạc — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngạc" · âm tiết ngạc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Giật mình, hoảng hốt.
- Nói ra, lên tiếng, phát biểu thẳng thắn.
- Trở ngại, cản trở.
- Không muốn.
- Không đồng ý, khó chịu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 愕) to be startled, alarmed, to speak out; to speak up, frank statement, an obstacle or hindrance; to obstruct; to impede; unwilling; disagreeable
Chữ khác cũng đọc là "ngạc"
Chữ cùng bộ 心
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㦍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㦍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).