㦍

ngạcHán Việt
Có âm Hán Việt U+398D
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Giật mình, hoảng hốt.
  2. Nói ra, lên tiếng, phát biểu thẳng thắn.
  3. Trở ngại, cản trở.
  4. Không muốn.
  5. Không đồng ý, khó chịu.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 愕) to be startled, alarmed, to speak out; to speak up, frank statement, an obstacle or hindrance; to obstruct; to impede; unwilling; disagreeable

Chữ khác cũng đọc là "ngạc"

Xem cả 34 chữ đọc là "ngạc" →

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㦍

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㦍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㦍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).