Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

想

tưởngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+60F3
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Suy nghĩ, tưởng tượng.
Danh từ
  1. Ý tưởng, quan niệm.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 想 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

think, speculate, plan, consider

Chữ khác cũng đọc là "tưởng"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 想

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 想 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 想 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).