匠
tượngHán Việt · Nôm
tưởngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5320
- Bộ thủ
- 匚 phương số 22
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tượng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tượng" · âm tiết tượng
- tưởng — Nôm. Chữ cùng âm "tưởng" · âm tiết tưởng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Thợ thủ công; người thợ.
- Bậc thầy.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匠 theo lối Nôm
tượngTên một quân cờ trong cờ tướng.tưởng(Thường dùng có kèm ý phủ định) . Nghĩ đến nhiều một cách cụ thể và với tình cảm ít nhiều thiết tha.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
craftsman, artisan; workman
Chữ khác cũng đọc là "tượng"
Chữ khác cũng đọc là "tưởng"
Chữ cùng bộ 匚
匪phỉ匯vị匣hạp匧kiếp匨tàng匚hệ匝táp匞tượng匡khuôn匢hốt匦quỹ𠤿tráp𠥈khám匬tủ匭quỹ匮quỹ匰đơn匱quĩ匴toán𠥤giấu匶cựu𠤷di𫧖khuông匜di匟kháng㔯toán㔰hằng匫hốt㔱du㔲quỹ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 匠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).