匠

tượngHán Việt · Nôm
tưởngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5320
Bộ thủ
匚 phương số 22
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Thợ thủ công; người thợ.
  2. Bậc thầy.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匠 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

craftsman, artisan; workman

Chữ khác cũng đọc là "tượng"

Chữ khác cũng đọc là "tưởng"

Chữ cùng bộ 匚

Xem cả 35 chữ thuộc bộ 匚 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 匠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).