匶
cựuHán Việt · Nôm
cữuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5336
- Bộ thủ
- 匚 phương số 22
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cựu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cựu" · âm tiết cựu
- cữu — Hán Việt. Chữ cùng âm "cữu" · âm tiết cữu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匶 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a coffin containing a corpse
Chữ khác cũng đọc là "cựu"
Chữ khác cũng đọc là "cữu"
Chữ cùng bộ 匚
匠tượng匪phỉ匯vị匣hạp匧kiếp匨tàng匚hệ匝táp匞tượng匡khuôn匢hốt匦quỹ𠤿tráp𠥈khám匬tủ匭quỹ匮quỹ匰đơn匱quĩ匴toán𠥤giấu𠤷di𫧖khuông匜di匟kháng㔯toán㔰hằng匫hốt㔱du㔲quỹ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).