舊
cựuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+820A
- Bộ thủ
- 臼 cữu số 134
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cựu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cựu" · âm tiết cựu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舊 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
old, ancient; former, past
Giản thể và phồn thể
Chữ 舊 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cựu"
Chữ cùng bộ 臼
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 舊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).