舁
dưHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8201
- Bộ thủ
- 臼 cữu số 134
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dư — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dư" · âm tiết dư
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舁 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
carry on one's shoulder
Chữ khác cũng đọc là "dư"
Chữ cùng bộ 臼
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).