舀
duHán Việt · Nôm
yểuHán Việt · Nôm
thaoHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8200
- Bộ thủ
- 臼 cữu số 134
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- du — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "du" · âm tiết du
- yểu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yểu" · âm tiết yểu
- thao — Hán Việt. Chữ cùng âm "thao" · âm tiết thao
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舀 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dip, ladle; ladle
Chữ khác cũng đọc là "du"
Chữ khác cũng đọc là "yểu"
Chữ khác cũng đọc là "thao"
Chữ cùng bộ 臼
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).