Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

偷

duHán Việt
thâuHán Việt · Nôm
thầuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5077
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Kẻ trộm đêm; kẻ trộm bẻ khoá, kẻ trộm đào ngạch.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 偷 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to steal, burglar, thief

Chữ khác cũng đọc là "du"

Xem cả 95 chữ đọc là "du" →

Chữ khác cũng đọc là "thâu"

Chữ khác cũng đọc là "thầu"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 偷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 偷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 偷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).