thâu
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ đầu đến cuối (một thời gian).
- Từ đầu đến cuối (một thời gian).
- Thức thâu đêm.
- Mùa thứ ba, sau mùa hạ, trước mùa đông.
- (Nghĩa rộng) Năm.
- Một ngày đằng đẵng xem bằng ba thâu.
- Thu vào.
- Thâu tiền.
- Thâu nhạc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thâu"
鍬thâu, thu, thiêu鍮du, thâu愉du, thâu鍫thâu, thiêu輸du, thâu, thú媮du, thâu踰du, thâu输du, thâu, thú偷du, thâu收thâu, thú, thu, củng锹thâu, thiêu偸du, thâu収thâu輸thú, thâu偷thâu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thâu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.