thấu

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəw˧˦] · Huế [tʰəw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Suốt qua hết một khoảng cách đến điểm tận cùng nào đó.
    • Nước nhìn thấu đáy.
    • Lạnh thấu xương.
    • Thấu kính.
    • Thẩm thấu.
  2. Rõ hết, hoàn toàn tường tận.
    • Hiểu thấu lòng nhau.
    • Thấu đáo.
    • Thấu đạt.
    • Thấu tình.
  3. Nổi.
    • Chịu không thấu.
Động từ
  1. săn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thấu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to understand thoroughly

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thấu"

Cấu tạo âm tiết

thấuâm đầu th · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.