thau
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [tʰaw˧˧] · Sài Gòn [tʰa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hợp kim đồng với kẽm, màu vàng, dễ dát mỏng, thường dùng để làm mâm, làm chậu rửa mặt.
- Chiếc mâm thau.
- (Ph.) . Chậu thau; chậu.
- Một thau nước.
- Cọ rửa sạch đồ chứa đựng nước, như chum, vại, bể, v. V. trước khi chứa đựng nước mới.
- Thau bể để hứng nước mưa.
- (Id.) . Tan ra dễ dàng (thường nói về thức ăn cho vào miệng).
- Chiếc kẹo ngậm trong miệng thau dần.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thau"
thau tháuRất nhanh.bạc thauCây cùng họ với khoai lang, mặt dưới lá có lông trắng như bạc, dùng làm thuốc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.