Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəw˧˦ kïŋ˧˦] · Huế [tʰəw˨˩˦ kɨn˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəw˦˥ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khối đồng tính của một chất trong suốt (thuỷ tinh, thạch anh, v. v.) giới hạn bởi hai mặt cong đều đặn hoặc một mặt cong và một mặt phẳng, có tác dụng làm cho các tia sáng song song đi qua nó thay đổi phương và gặp nhau tại một điểm hoặc có phần kéo dài gặp nhau tại một điểm.
"thấu kính" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "thấu kính"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thấu kính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.