Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ ʔɗiəm˧˩] · Huế [tiw˧˧ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [tiw˧˧ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điểm hội tụ chùm tia hình nón hình thành sau khi khúc xạ hoặc phản xạ các tia song song.
- Tiêu điểm của gương cầu.
- Nơi tập trung cao độ các hoạt động khác nhau và từ đó toả ảnh hưởng lớn ra các nơi khác.
- Vùng này là một tiêu điểm của phong trào cách mạng.
"tiêu điểm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | focus |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 焦点 jiāo diǎn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 焦点 しょうてん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 초점 chojeom |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | фокус фо́кус |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiêu điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.