奏

tấuHán Việt · Nôm
thấuHán Việt · Nôm
táuNôm
tâuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+594F
Bộ thủ
大 đại số 37
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 奏 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

memorialize emperor; report

Chữ khác cũng đọc là "tấu"

Chữ khác cũng đọc là "thấu"

Chữ khác cũng đọc là "táu"

Chữ khác cũng đọc là "tâu"

Chữ cùng bộ 大

Xem cả 76 chữ thuộc bộ 大 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 奏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 奏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).