tấu
Phát âm (IPA): Hà Nội [təw˧˦] · Huế [təw˨˩˦] · Sài Gòn [təw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Của I. ).
- Dâng tấu.
- Của I. ).
- Đọc tấu.
- Biểu diễn một bản nhạc trước đông đảo người xem.
- Tấu sáo.
- Tấu đàn bầu.
- Biểu diễn một bài văn có nội dung hài hước, châm biếm những thói hư tật xấu trong đời sống, kết hợp giữa trình bày lời và các động tác, cử chỉ.
- Tấu vui.
- Tiết mục tấu.
- Tâu với vua.
- Quỳ tấu trước ngai vàng.
- rùa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tấu"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tấu"
độc tấuBiểu diễn ca nhạc một mình bằng nhạc khí.Trạm Tấu(Huyện) T. Yên Bái, Việt Nam.tấu sớTờ giấy chép lời dâng lên vua.tiền trảm hậu tấuChém người trước, tâu lên vua sau (một quyền đặc biệt vua ban cho bề tôi thời phong kiến)ứng tấuChơi nhạc theo cảm hứng mới nảy sinh, không theo bản nhạc viết sẵn.tiết tấuNhịp điệu của âm nhạc.biến tấuNhắc đi nhắc lại giai điệu chủ đề bằng cách phát triển để làm phong phú thêm hình tượng âm nhạc.mã tấuThứ dao dài to bản, có mũi nhọn và có chuôi, ngày xưa lính cưỡi ngựa thường hay đeo.hợp tấuBản nhạc do nhiều người cùng biểu diễn.tấu trìnhVăn bản báo cáo nêu ý kiến của quan lại trình lên hoàng đế.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.