tấu

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [təw˧˦] · Huế [təw˨˩˦] · Sài Gòn [təw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Của I. ).
    • Dâng tấu.
  2. Của I. ).
    • Đọc tấu.
Động từ
  1. Biểu diễn một bản nhạc trước đông đảo người xem.
    • Tấu sáo.
    • Tấu đàn bầu.
  2. Biểu diễn một bài văn có nội dung hài hước, châm biếm những thói hư tật xấu trong đời sống, kết hợp giữa trình bày lời và các động tác, cử chỉ.
    • Tấu vui.
    • Tiết mục tấu.
  3. Tâu với vua.
    • Quỳ tấu trước ngai vàng.
Danh từ
  1. rùa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tấu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tấu"

Cấu tạo âm tiết

tấuâm đầu t · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.