揍

thấuHán Việt
tấuHán Việt
tẩuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+63CD
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 揍 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hit, beat; smash, break

Chữ khác cũng đọc là "thấu"

Chữ khác cũng đọc là "tấu"

Chữ khác cũng đọc là "tẩu"

Xem cả 29 chữ đọc là "tẩu" →

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 揍

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 揍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).