揍
thấuHán Việt
tấuHán Việt
tẩuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+63CD
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thấu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thấu" · âm tiết thấu
- tấu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tấu" · âm tiết tấu
- tẩu — Nôm. Chữ cùng âm "tẩu" · âm tiết tẩu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 揍 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hit, beat; smash, break
Chữ khác cũng đọc là "thấu"
Chữ khác cũng đọc là "tấu"
Chữ khác cũng đọc là "tẩu"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 揍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 揍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).