tẩu

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [təw˧˩] · Huế [təw˧˨] · Sài Gòn [təw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng gồm một ống nhỏ và dài, đầu gắn thông với bộ phận giống như cái phễu nhỏ để bỏ thuốc phiện, thuốc lá sợi vào mà hút.
    • Miệng ngậm tẩu.
    • Dọc tẩu.
Động từ
  1. (Kng.) .
  2. Chạy trốn.
    • Thấy động, tẩu mất.
  3. (Id.) . Đem giấu nhanh đi nơi khác.
    • Kẻ gian chưa kịp tẩu tang vật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tẩu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tẩu" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Pfeife

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tẩu"

Cấu tạo âm tiết

tẩuâm đầu t · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.