bôn tẩu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓon˧˧ təw˧˩] · Huế [ʔɓoŋ˧˧ təw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓoŋ˧˧ təw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chạy vạy hết chỗ này đến chỗ khác để tồn tại, mưu sinh.
    • Thương người bôn tẩu xứ xa. Quê hương cũng bỏ, mẹ cha cũng lìa

Cấu tạo âm tiết

bônâm đầu b · vần ôn · thanh ngang
tẩuâm đầu t · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bôn tẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.