Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

搂

lâuHán Việt · Nôm
luàNôm
tẩuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6402
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 搂 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hug, embrace; drag, pull

Giản thể và phồn thể

Chữ 搂 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lâu"

Xem cả 53 chữ đọc là "lâu" →

Chữ khác cũng đọc là "luà"

Chữ khác cũng đọc là "tẩu"

Xem cả 29 chữ đọc là "tẩu" →

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 搂

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 搂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).