Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

婁

lâuHán Việt
luHán Việt · Nôm
lũHán Việt
sauNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5A41
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 婁 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

surname; to wear; 16th lunar mansion, determinative star β Arietis (Sheratan)

Giản thể và phồn thể

Chữ 婁 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lâu"

Xem cả 53 chữ đọc là "lâu" →

Chữ khác cũng đọc là "lu"

Chữ khác cũng đọc là "lũ"

Xem cả 34 chữ đọc là "lũ" →

Chữ khác cũng đọc là "sau"

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 婁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 婁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).