婁
lâuHán Việt
luHán Việt · Nôm
lũHán Việt
sauNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5A41
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lâu — Hán Việt. Chữ cùng âm "lâu" · âm tiết lâu
- lu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lu" · âm tiết lu
- lũ — Hán Việt. Chữ cùng âm "lũ" · âm tiết lũ
- sau — Nôm. Chữ cùng âm "sau" · âm tiết sau
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 婁 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
surname; to wear; 16th lunar mansion, determinative star β Arietis (Sheratan)
Giản thể và phồn thể
Chữ 婁 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lâu"
Chữ khác cũng đọc là "lu"
Chữ khác cũng đọc là "lũ"
Chữ khác cũng đọc là "sau"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 婁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 婁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).