褛
lũHán Việt · Nôm
lủâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+891B
- Bộ thủ
- 衣 y số 145
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lũ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lũ" · âm tiết lũ
- lủ — âm Việt. Chữ cùng âm "lủ" · âm tiết lủ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Ve áo.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 褛 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lapel, collar; tattered, threadbare
Giản thể và phồn thể
Chữ 褛 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lũ"
Chữ cùng bộ 衣
衣y補bổ被bị表biểu袋đại衰suy裝trang裳thường褲khố袍bào裂liệt裹khoả襪vạt裁trài裕dụ衫sam複phục襲tập衷tà袖tụ襘quái襟khâm褥nhục襯sấn袜miệt补bổ裱phiếu襆bọc袂duệ裴bùi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 褛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 褛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 褛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).