褛

lũHán Việt · Nôm
lủâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+891B
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Ve áo.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 褛 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

lapel, collar; tattered, threadbare

Giản thể và phồn thể

Chữ 褛 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lũ"

Xem cả 34 chữ đọc là "lũ" →

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 褛

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 褛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 褛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).