lũ

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [lu˦ˀ˥] · Huế [lʊw˧˨] · Sài Gòn [lʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đàn, bọn đông người.
    • Một lũ tù binh.
    • Lũ chúng nó.
  2. Mưa nguồn, làm cho nước dâng lên to.
    • Mưa lũ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "lũ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lũ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh flood; gang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lũ"

Cấu tạo âm tiết

lũâm đầu l · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.