lũ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lu˦ˀ˥] · Huế [lʊw˧˨] · Sài Gòn [lʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đàn, bọn đông người.
- Một lũ tù binh.
- Lũ chúng nó.
- Mưa nguồn, làm cho nước dâng lên to.
- Mưa lũ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "lũ"
嶁lũ娄lâu, lu, lũ溇lâu, lũ漊lâu, lũ嘍lâu, lũ镂lu, lậu, lũ缕lâu, lũ瘘lâu, lu, lũ褛lũ瞜lâu, xưởng, lũ蔞lô, lâu, liễu, lũ窭lũ, cũ縷lâu, lũ窶lũ, cũ褸lũ瘻lâu, lu, lũ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lũ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | flood; gang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lũ"
lũ lụtLũ và lụt (nói khái quát).lam lũRách rưới.bè lũLũ người kết với nhau để làm những việc xấu xa (nói khái quát)lũ quétLũ rất mạnh, thường xuất hiện đột ngột ở những vùng rừng núi có sườn dốc đứng, có sức tàn phá trên một phạm vi rộng.nước lũNước mưa to ở ngọn nguồn đổ về.lũ lượtTừng đàn; từng bọn.lũ làngDân làng.phân lũChia nước lũ thành nhiều dòng để tránh lụt.mưa lũMưa từ trên rừng dồn nước xuống miền xuôi.đàn đàn lũ lũChen chúc nhau làm gì.đàn đàn lũ lũChen chúc nhau làm gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.