lữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨ˦ˀ˥] · Huế [lɨ˧˨] · Sài Gòn [lɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ chức trong quân đội một số nước, dưới sư đoàn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "lữ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lữ"
lữ đoànĐơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, lớn hơn trung đoàn, nhỏ hơn sư đoàn.tăng lữNhững người tu hành theo một tôn giáo nói chung.lữ khách(Văn chương) Khách đi đường xa.lữ thứChỗ nhà trọ.Lữ HậuVợ Hán Cao Tổ mất, Lữ Hậu tư thông với Dị Ki (Thẩm Tự Cơ) cho Tự Cơ làm tả thừa tướng để tiện bề chung chạ.lữ quánQuán trọ (cũ).tình lữBạn tình.lữ điếmQuán trọ.lữ trưởngViên chỉ huy một lữ.lữ hànhĐi chơi xa (cũ).khách luống lữ hoàiTình cảnh cô đơn quạnh quẽ của người khách ở nơi xa lạ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.