吕
lữHán Việt · Nôm
lãHán Việt
sữaNôm
lạNôm
lởNôm
lữaNôm
lỡNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5415
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lữ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lữ" · âm tiết lữ
- lã — Hán Việt. Chữ cùng âm "lã" · âm tiết lã
- sữa — Nôm. Chữ cùng âm "sữa" · âm tiết sữa
- lạ — Nôm. Chữ cùng âm "lạ" · âm tiết lạ
- lở — Nôm. Chữ cùng âm "lở" · âm tiết lở
- lữa — Nôm. Chữ cùng âm "lữa" · âm tiết lữa
- lỡ — Nôm. Chữ cùng âm "lỡ" · âm tiết lỡ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 吕 theo lối Nôm
lạTới độ ngạc nhiên khác thường.sữaCây to, lá mọc vòng, hoa nở vào chiều tối, mùi thơm hắc, quả dài như chiếc đũa, thường trồng lấy bóng mát.lỡNhỡ.lởNứt vỡ ra.lữTổ chức trong quân đội một số nước, dưới sư đoàn.lữaNhiều lần, lâu ngày.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
surname; a musical note
Giản thể và phồn thể
Chữ 吕 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lữ"
Chữ khác cũng đọc là "lã"
Chữ khác cũng đọc là "sữa"
Chữ khác cũng đọc là "lạ"
Chữ khác cũng đọc là "lở"
Chữ khác cũng đọc là "lữa"
Chữ khác cũng đọc là "lỡ"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 吕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 吕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).