鲁
lỗHán Việt · Nôm
lữHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9C81
- Bộ thủ
- 魚 ngư số 195, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lỗ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lỗ" · âm tiết lỗ
- lữ — Hán Việt. Chữ cùng âm "lữ" · âm tiết lữ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
- The vulgar – quần chúng, thường dân.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鲁 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
foolish, stupid, rash; vulgar
Giản thể và phồn thể
Chữ 鲁 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lỗ"
Chữ khác cũng đọc là "lữ"
Chữ cùng bộ 魚
魚ngư鮮tiên魯lỗ鯨kình鱼ngơ鲜tiển魴phòng鱉biết鱗lân鱠quái鯫xu鲸canh鰒phục䰼kìm鮊bạc鮐thai鮓trả鮕cố鮟án鮠nguy鮭hài𩶪cháy𩷆gỏi䱒mẫu䱕mòi鮹sao鯁ngạnh鯔truy鯧lan鯰niêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鲁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鲁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鲁 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).