艩
lỗHán Việt
tềHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8269
- Bộ thủ
- 舟 chu số 137
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lỗ — Hán Việt. Chữ cùng âm "lỗ" · âm tiết lỗ
- tề — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tề" · âm tiết tề
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 艩 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tholepin
Chữ khác cũng đọc là "lỗ"
Chữ khác cũng đọc là "tề"
Chữ cùng bộ 舟
般bàn船thuyền艇đĩnh航hàng艦hạm艙thương艘sưu舰hạm舵đà艤nghĩ舟chu舱thương舶bạc舡hang舩thuyền艋mãnh舠đao舢san𦨑chài舥bè𦨜qua舳trục舴trách舸ghe舻lô𦨢đáy𦨻khoang艁tạo艅dư艆bao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 艩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 艩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).