Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㯭

lỗHán Việt
Có âm Hán Việt U+3BED
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(a variant of 櫓) a lookout turret on a city wall, moveable wooden tower for archers, a scull a sweep, an oar, (in ancient warfare) a big shield; a long spear

Chữ khác cũng đọc là "lỗ"

Xem cả 35 chữ đọc là "lỗ" →

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㯭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㯭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).