村
thônHán Việt · Nôm
thonNôm
thuônNôm
thuốnNôm
xómNôm
thunNôm
chônâm Việt
chonâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6751
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thôn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thôn" · âm tiết thôn
- thon — Nôm. Chữ cùng âm "thon" · âm tiết thon
- thuôn — Nôm. Chữ cùng âm "thuôn" · âm tiết thuôn
- thuốn — Nôm. Chữ cùng âm "thuốn" · âm tiết thuốn
- xóm — Nôm. Chữ cùng âm "xóm" · âm tiết xóm
- thun — Nôm. Chữ cùng âm "thun" · âm tiết thun
- chôn — âm Việt. Chữ cùng âm "chôn" · âm tiết chôn
- chon — âm Việt. Chữ cùng âm "chon" · âm tiết chon
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Làng nhỏ; xóm, thôn.
- Quê mùa, thô lỗ, cục cằn.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 村 theo lối Nôm
thônKhu vực dân cư ở nông thôn, gồm nhiều xóm và là một phần của làng hoặc xã.xómKhu gồm nhiều nhà gần nhau trong một thôn.thonCó hình dài, tròn và nhỏ dần về phía đầu.thunHàng dệt mềm mại, dệt bằng loại sợi có khả năng co dãn.thuốnĐồ bằng sắt nhọn, dùng để xiên vào một bao hàng, lấy một ít ra xem hay làm mẫu.thuônNấu thành canh với hành răm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
village, hamlet; uncouth, vulgar
Chữ khác cũng đọc là "thôn"
Chữ khác cũng đọc là "thon"
Chữ khác cũng đọc là "thuôn"
Chữ khác cũng đọc là "thuốn"
Chữ khác cũng đọc là "xóm"
Chữ khác cũng đọc là "thun"
Chữ khác cũng đọc là "chôn"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan束thú
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 村
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 村 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 村 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).