thon
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɔn˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có hình dài, tròn và nhỏ dần về phía đầu.
- Ngón tay thon hình búp măng.
- Chiếc thuyền hình thon dài như con thoi.
- Có hình dáng nhỏ gọn, tròn trặn (thường nói về cơ thể người phụ nữ).
- Dáng người thon.
- Khuôn mặt thon.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thon" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thon"
gọn thon lỏnVừa vặn, không thừa.thon thótNói giật mình mạnh và nhiều lần.thon thonHơi thon.thon vonCô đơn sa sút gian nguy.thon thonHơi thon.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thon" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.