thốn
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰon˧˦] · Huế [tʰoŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰoŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cấp bách.
- Công việc thốn đến nơi.
- Cảm giác đau đến mức khó chịu.
- Phần mười của thước cũ.
Câu ví dụ thêm
- So với các cụ ngày xưa, chúng ta không thiếu thốn gì cả.Compared to our grandparents, we don't lack anything today.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thốn"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thốn"
thiếu thốnDưới mức cần dùng.thốn timSự miêu tả tình trạng nhói tim, đau trong khoảng thời gian ngắn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.