"thốn" hay "thống"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thốn

Phó từ
  1. Cấp bách.
    • Công việc thốn đến nơi.
Tính từ
  1. Cảm giác đau đến mức khó chịu.
Danh từ
  1. Phần mười của thước cũ.

Hay gặp trong: thốn tim

Xem đủ "thốn" →

thống

Danh từ
  1. Thứ chậu to bằng sứ hay bằng sành, dùng đựng nước hay trồng cây cảnh.

Hay gặp trong: truyền thống, thống kê, tổng thống, thống trị, thống nhất, thống đốc, thống chế, thống lĩnh, thống soái, thống hợp

Xem đủ "thống" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.