"thốn" hay "thống"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
thốn
Phó từ
- Cấp bách.
- Công việc thốn đến nơi.
Tính từ
- Cảm giác đau đến mức khó chịu.
Danh từ
- Phần mười của thước cũ.
Hay gặp trong: thốn tim
Xem đủ "thốn" →thống
Danh từ
- Thứ chậu to bằng sứ hay bằng sành, dùng đựng nước hay trồng cây cảnh.
Hay gặp trong: truyền thống, thống kê, tổng thống, thống trị, thống nhất, thống đốc, thống chế, thống lĩnh, thống soái, thống hợp
Xem đủ "thống" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.