㬿
trônNôm
thônâm Việt
Chữ Nôm U+3B3F
- Bộ thủ
- 月 nguyệt số 74
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- trôn — Nôm. Chữ cùng âm "trôn" · âm tiết trôn
- thôn — âm Việt. Chữ cùng âm "thôn" · âm tiết thôn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㬿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
moonlight
Chữ khác cũng đọc là "trôn"
Chữ khác cũng đọc là "thôn"
Chữ cùng bộ 月
朗lăng期kì朝triều有hữu月nguyệt朋bằng服phục望vọng朦mông朔sóc朧lông㬳ngủ朏phỉ朊nhuyễn朐cù𣍩eo𣍪phính㬵giao朒nục朓thiểu𣍵lẳn𣎀đêm𣎃tháng朠anh𣎊mề朢vọng𣎏có𣎖chạp𪱬rằm朣đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㬿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㬿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).