朣
đồngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6723
- Bộ thủ
- 月 nguyệt số 74
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đồng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đồng" · âm tiết đồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 朣 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the rising moon
Chữ khác cũng đọc là "đồng"
Chữ cùng bộ 月
朗lăng期kì朝triều有hữu月nguyệt朋bằng服phục望vọng朦mông朔sóc朧lông㬳ngủ朏phỉ朊nhuyễn朐cù𣍩eo𣍪phính㬵giao朒nục朓thiểu𣍵lẳn𣎀đêm𣎃tháng朠anh𣎊mề朢vọng𣎏có𣎖chạp𪱬rằm㬿trôn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 朣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 朣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).