峒
đồngHán Việt
đỗngHán Việt
độngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5CD2
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đồng — Hán Việt. Chữ cùng âm "đồng" · âm tiết đồng
- đỗng — Hán Việt. Chữ cùng âm "đỗng" · âm tiết đỗng
- động — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "động" · âm tiết động
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 峒 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mountain in Gansu province
Chữ khác cũng đọc là "đồng"
Chữ khác cũng đọc là "đỗng"
Chữ khác cũng đọc là "động"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật屿tự
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 峒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 峒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).