侗

thốngHán Việt
đồngHán Việt · Nôm
thôngHán Việt · Nôm
độngHán Việt
quýnhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F97
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Người quê mùa.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 侗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

big; ignorant; rude, rustic

Chữ khác cũng đọc là "thống"

Chữ khác cũng đọc là "đồng"

Xem cả 52 chữ đọc là "đồng" →

Chữ khác cũng đọc là "thông"

Xem cả 37 chữ đọc là "thông" →

Chữ khác cũng đọc là "động"

Chữ khác cũng đọc là "quýnh"

Xem cả 31 chữ đọc là "quýnh" →

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 侗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 侗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 侗 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).